|
Nhờ CT liều thấp ngày càng phổ biến và mọi người ý thức tầm soát sớm tốt hơn, nhiều cô chú/anh chị phát hiện ung thư phổi từ giai đoạn sớm và có cơ hội phẫu thuật triệt căn. Đồng thời, nhờ nhắm trúng đích – miễn dịch – hoá/xạ trị, không ít trường hợp giai đoạn tiến triển hoặc muộn cũng có thể giảm giai đoạn để mổ.
Nhưng thực tế là: mổ chỉ là một chặng, còn “về đích” hay không phụ thuộc rất nhiều vào quản lý toàn hành trình.
1) Tuổi cao có mổ được không? Có sợ ảnh hưởng chức năng phổi, hồi phục chậm không?
Điều quan trọng nhất không phải “bao nhiêu tuổi”, mà là đánh giá trước mổ thật chuẩn:
Khối u có cắt được không: cần nhìn tổng thể giai đoạn, vị trí, kích thước, đặc điểm khối u…
Cơ thể có chịu được mổ không: tim – phổi, dinh dưỡng, thể lực, khả năng vận động, bệnh kèm…
Nhiều người lớn tuổi vẫn mổ tốt nếu nền sức khỏe ổn. Ngược lại, có người trẻ nhưng bệnh kèm theo lại không phù hợp. Nếu đánh giá đúng và chuẩn bị kỹ, cộng thêm kỹ thuật mổ ít xâm lấn hiện nay, mục tiêu là vừa kiểm soát u vừa giữ tối đa chức năng phổi, hồi phục nhanh.
2) Nếu chưa đủ tiêu chuẩn mổ thì sao? Và sau mổ cần chú ý điều gì nhất?
Nếu chưa đạt tiêu chí phẫu thuật, có thể làm tiền phục hồi (prehab) để “nâng thể lực lên chuẩn mổ”, thường gồm:
tập phục hồi chức năng phổi có hệ thống để tăng dung tích phổi/các chỉ số
tiền dinh dưỡng để cải thiện thể trạng, tăng “dự trữ” cho cuộc mổ
Sau mổ, kế hoạch phục hồi nên từng bước – cá thể hoá – có mục tiêu, tập trung vào:
Phục hồi phổi là then chốt: tập thở đúng, ho hiệu quả, xuống giường sớm, tăng dần vận động để giảm viêm phổi, tăng sức bền tim phổi
Kiểm soát đau: vừa dùng thuốc đúng, vừa kết hợp các biện pháp hỗ trợ (vật lý trị liệu/giãn cơ…) để người bệnh dám thở sâu – dám vận động
Ăn uống giai đoạn sớm: ưu tiên đủ năng lượng, giàu đạm, chất béo tốt, hạn chế tinh bột tinh chế; bổ sung vi chất, rau quả… và theo dõi sát các yếu tố nguy cơ như tăng đường huyết, tăng huyết áp, chóng mặt/hạ huyết áp tư thế
Phòng huyết khối tĩnh mạch sâu: vận động thụ động trên giường kết hợp đi lại sớm, tăng dần thời gian hoạt động
3) Nhìn nhận vai trò của phẫu thuật thế nào cho đúng?
Phẫu thuật có giá trị lớn vì tác động trực tiếp vào ổ bệnh, mang cơ hội triệt căn, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên:
không phải ai cũng cần mổ
sợ mổ quá mức hoặc cố mổ bằng mọi giá đều dễ sai
Khi quyết định điều trị, cả nhà nhớ 3 nguyên tắc:
Trao đổi với bác sĩ thật đầy đủ: hiểu rõ lợi ích – nguy cơ – mức phù hợp của mình
Gia đình đồng thuận: thống nhất để hỗ trợ người bệnh
Tâm lý vững: không hoảng loạn, cũng không “đánh cược” theo cảm tính
Nếu không mổ được, các phương án như nhắm trúng đích/miễn dịch/hóa-xạ trị vẫn có thể giúp sống lâu – sống tốt, nhưng lúc này càng cần quản lý toàn hành trình:
bỏ yếu tố nguy cơ (đặc biệt cai thuốc lá)
xây lại lối sống (ngủ nghỉ – ăn uống – vận động)
theo dõi triệu chứng sát và phản hồi sớm để xử trí tác dụng phụ
giữ tinh thần ổn định, chủ động phối hợp
4) Sau mổ cần kiêng gì? Phục hồi nên “dưỡng” hay “động”?
Tùy từng nhóm người bệnh:
Nhóm giai đoạn sớm, mổ ít xâm lấn, phục hồi nhanh: thường ưu tiên “động” hơn “dưỡng”. Ho đúng – đi lại sớm – vận động đều giúp phổi hồi phục nhanh, tinh thần tốt hơn.
Nhóm tiến triển/đã điều trị trước mổ: dễ đuối hơn, cần theo dõi sát và có kế hoạch phục hồi kỹ hơn. Gia đình nên cùng tham gia, có thể dùng công cụ theo dõi (app/ghi nhật ký) để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
5) Dinh dưỡng & vận động: thiếu một là rất khó bền
Khi về nhà, hai trụ cột quan trọng nhất là ăn đúng và tập đúng:
Dinh dưỡng (nguyên tắc chung):
hạn chế tinh bột tinh chế để tránh dao động đường huyết
ưu tiên đạm tốt và chất béo tốt để cơ thể sửa chữa, phục hồi
bổ sung vi chất
theo dõi đường huyết (nếu có nguy cơ) để điều chỉnh
Vận động:
giai đoạn đầu tập trung phục hồi phổi
sau đó tăng dần aerobic (đi bộ → đi nhanh → chạy chậm nếu phù hợp)
kết hợp kháng lực (dây đàn hồi/bài tập nhẹ) để giữ cơ, tăng sức bền
dụng cụ tại nhà (nếu có) như máy vận động tay chân, chèo thuyền… cũng hỗ trợ tốt
Hỏi nhanh – đáp gọn (để cả nhà dễ áp dụng)
1) Giai đoạn IA, u tuyến biệt hoá cao, có đột biến gen đích: có cần uống thuốc nhắm trúng đích sau mổ không?
Nếu chỉ 1 ổ bệnh và không có yếu tố nguy cơ (xâm lấn màng phổi, xâm nhập mạch máu, cấu trúc vi nhú…), thường không khuyến cáo dùng bổ trợ. Trường hợp nhiều nốt/đủ yếu tố nguy cơ có thể được cân nhắc theo hướng cá thể hoá hoặc tham gia nghiên cứu lâm sàng nếu phù hợp.
2) Sau mổ 11 tháng đau xương sườn + tức ngực, CT phổi bình thường: làm sao giảm?
Có thể liên quan cơ – lồng ngực hoạt động kém, co cứng, dính mô… Gợi ý: chườm ấm, tập giãn nở lồng ngực, tập vai – tay, massage, tăng dần vận động toàn thân. Đau kéo dài/tăng dần thì nên đi khám để loại trừ nguyên nhân khác.
3) Đã mổ 2 lần, còn nhiều nốt kính mờ: có nên mổ tiếp không?
Thường hạn chế mổ lần 3 vì ảnh hưởng chức năng phổi. Mục tiêu là bảo tồn phổi tối đa, theo dõi sát và can thiệp sớm khi cần, hướng tới “sống chung ổn định” với nốt kính mờ để giữ chất lượng sống.
4) Chăm sóc phổi tại nhà: làm sao cho đúng?
Tập thở và ho hiệu quả đều đặn
Tập giãn nở lồng ngực
Đi bộ tăng dần theo sức (có thể đặt mục tiêu từng mốc)
Tập cơ vai – ngực phối hợp nhịp thở
Có thể kết hợp xoa bóp thư giãn nếu phù hợp
VietBF@sưu tập
|
|