Các chuyên gia cho rằng, trong một thế giới đầy biến động, vàng đang được các ngân hàng trung ương coi như “hợp đồng bảo hiểm” tối hậu.
Chỉ 15 phút sau khi máy bay cất cánh, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Serbia nhận được cuộc gọi khẩn: hàng triệu USD vàng thỏi, dự kiến đưa về kho an ninh cao tại Belgrade, đã bị bỏ quên trên đường băng của một sân bay ở Thụy Sĩ.
Trong vận tải hàng không, bất chấp giá trị khổng lồ của vàng, hoa tươi, thực phẩm và các mặt hàng dễ hỏng vẫn được ưu tiên. “Chúng tôi đã học được bài học này một cách cay đắng”, bà Jorgovanka Tabaković chia sẻ tại một hội nghị cuối năm ngoái.
Serbia chỉ là một trong số ngày càng nhiều ngân hàng trung ương gấp rút tích lũy khối lượng vàng khổng lồ, đảo ngược hàng thập niên tư duy kinh tế truyền thống và góp phần đẩy giá vàng tăng vọt trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang, theo Guardian.
Khi Washington bị cho là thách thức tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), khiến thị trường tài chính chao đảo, giá vàng tuần này đã vọt lên mức kỷ lục 4.643 USD/ounce, và các nhà phân tích dự báo có thể vượt mốc 5.000 USD trong năm nay.
Cuộc chạy đua
Khi ông Trump làm lung lay trật tự toàn cầu dựa trên luật lệ, các định chế chính thức - cùng với giới đầu tư tư nhân - đang ráo riết mua vàng. Tỷ trọng vàng trong dự trữ của các ngân hàng trung ương đã tăng gấp đôi trong vòng một thập kỷ, lên hơn 25%, mức cao nhất trong gần 30 năm.
Dù một phần phản ánh giá vàng tăng mạnh, các chuyên gia cho rằng động lực sâu xa hơn là nhu cầu “trú ẩn” trước một thế giới bất ổn. Nhiều quốc gia cũng đang gấp rút đưa vàng dự trữ từ nước ngoài hồi hương, đồng thời cắt giảm mức độ phụ thuộc vào đồng USD.
“Về địa chính trị, chúng ta đã chuyển từ Pax Americana sang trạng thái bất hòa toàn cầu. Khi chứng kiến những gì Mỹ đang làm, đó giống như ‘luật rừng’”, ông Raphaël Gallardo, Kinh tế trưởng của công ty quản lý tài sản Carmignac, nhận định.
Sự bất định từ các chính sách của ông Trump đã khiến tỷ trọng vàng trong dự trữ của các ngân hàng trung ương đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua. Ảnh: Washington Post.
“Các nhà đầu tư, cả tư nhân lẫn chính phủ, tin rằng dự trữ chiến lược của họ không còn an toàn nếu tính bằng USD, bởi chúng có thể bị tịch thu chỉ sau một đêm. Đồng USD đang mất dần vai trò ‘neo danh nghĩa’ của hệ thống tiền tệ toàn cầu, vì Fed suy giảm uy tín và Quốc hội Mỹ cũng vậy”, ông cho biết thêm.
Dự trữ chính thức là mảnh ghép then chốt của hệ thống tiền tệ toàn cầu. Đóng vai trò như “quỹ an toàn” chống đỡ cho đồng nội tệ, dự trữ thường bao gồm các đồng tiền mạnh như USD, euro, yen, bảng Anh, cùng vàng, trái phiếu và tài sản của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Chúng giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư và có thể được sử dụng để ổn định tỷ giá khi khủng hoảng xảy ra.
USD: Vị thế giảm nhưng chưa hết thời
Trong phần lớn thế kỷ qua, USD là đồng tiền dự trữ chủ đạo, “dầu bôi trơn” cho cỗ máy tài chính toàn cầu và phương tiện thanh toán trong phần lớn thương mại thế giới.
Trong lịch sử, hệ thống tiền tệ từng neo giá trị tiền tệ vào vàng, với cam kết chuyển đổi tiền giấy sang một lượng vàng cố định - phản ánh sự ám ảnh kéo dài hàng thiên niên kỷ của loài người với kim loại quý này.
Tuy nhiên, mối liên kết đó bị cắt đứt vào thập niên 1970, khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon chấm dứt chế độ bản vị vàng, đồng thời khép lại hệ thống Bretton Woods ra đời năm 1944. Từ đó, tỷ giá các đồng tiền thả nổi theo cung - cầu trên thị trường quốc tế.
Ngày nay, vị thế của USD đang suy giảm, phản ánh các chính sách khó lường của ông Trump: từ can thiệp vào Fed, tình trạng tài khóa mong manh của Mỹ, cho tới việc Washington sẵn sàng sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế. Điển hình là việc nhắm vào dự trữ của Ngân hàng Trung ương Nga sau khi Tổng thống Vladimir Putin phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine.
Dù vậy, USD vẫn chưa “hết thời”. Tỷ trọng của đồng tiền này trong tổng dự trữ ngân hàng trung ương đã giảm từ khoảng 66% một thập kỷ trước xuống còn 57% hiện nay. Các nhà kinh tế cho rằng nguyên nhân là chưa có lựa chọn thay thế rõ ràng: bảng Anh, euro, yen hay nhân dân tệ đều thiếu quy mô toàn cầu. Vì thế, các định chế quay lại với vàng - kho lưu trữ giá trị lâu đời và đáng tin cậy nhất của nhân loại.
Tháng 6 năm ngoái, nhờ giá tăng mạnh, vàng đã vượt euro để trở thành tài sản dự trữ quan trọng thứ hai thế giới, chỉ sau USD.
“Không ai có thể thay thế USD, vì vậy vàng ‘tỏa sáng’ theo cách mặc định”, ông Gallardo nói. “Người ta đang quay về với thứ mà Keynes gọi là ‘di tích man rợ’, bởi vàng không phải là khoản nợ của bất kỳ ai”.
"Vũ khí hóa dự trữ"
Theo khảo sát của Invesco với 50 ngân hàng trung ương, khoảng một nửa dự kiến sẽ tăng tỷ trọng vàng trong dự trữ. Hai phần ba cũng lên kế hoạch đưa vàng đang gửi ở nước ngoài về cất giữ trong nước.
“Vàng luôn là nơi trú ẩn an toàn tối thượng. Trong thời kỳ bất ổn chính trị, bạn sẽ thấy các ngân hàng trung ương đẩy mạnh mua vàng. Đó là lớp bảo vệ cuối cùng khi các đồng tiền pháp định gặp trục trặc”, ông Rod Ringrow, Trưởng bộ phận định chế chính thức của Invesco, cho biết.
“Bốn năm qua chứng kiến xu hướng ‘vũ khí hóa dự trữ’ sau xung đột Ukraine. Các ngân hàng trung ương bắt đầu tự hỏi: nếu tôi có vàng, liệu tôi có yên tâm khi để nó ở trong nước hay ở các kho ngoại quốc? Chúng tôi đang thấy một sự dịch chuyển rõ rệt”.
Trong lịch sử, nhiều ngân hàng trung ương gửi vàng tại London, Thụy Sĩ và New York - những trung tâm giao dịch vàng toàn cầu, nổi tiếng ổn định về chính trị và kinh tế.
Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) là đầu mối quan trọng nhất thế giới, phục vụ khoảng 70 định chế chính thức. Các hầm ngầm sâu dưới lòng London của BoE chứa khoảng 400.000 thỏi vàng, trị giá hơn nửa nghìn tỷ USD.
Làn sóng hồi hương vàng - cùng những rắc rối phát sinh - gần đây càng được chú ý. Venezuela có số vàng trị giá 2 tỷ USD bị “mắc kẹt” tại BoE, do Chính phủ Anh không công nhận chính quyền Caracas. Nga cũng từng đe dọa Bỉ, nơi đang giữ phần lớn dự trữ ngoại tệ bị đóng băng của Moscow.
Bên cạnh Serbia, Ấn Độ, Hungary và Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã tìm cách đưa vàng dự trữ về nước. Ba Lan đã hồi hương hàng trăm tấn vàng từng được chuyển sang London, Mỹ và Canada trong Thế chiến II.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới, mua vào của các ngân hàng trung ương tăng 10% trong năm tính đến tháng 9, dẫn đầu là Ba Lan, Kazakhstan, Azerbaijan và Trung Quốc. Bắc Kinh đã tích lũy hơn 2.000 tấn vàng, ước tính đứng thứ sáu thế giới. Tuy nhiên, Mỹ vẫn được cho là dẫn đầu với hơn 8.000 tấn, dù kho Fort Knox chưa được kiểm toán chính thức kể từ năm 1953.
Một số ý kiến cho rằng tiền mã hóa có thể trở thành tài sản dự trữ trong tương lai. Tuy nhiên, với biến động lớn và rủi ro an ninh, các ngân hàng trung ương vẫn tỏ ra thận trọng. Ít nhất trong tương lai gần, vàng vẫn là lựa chọn an toàn nhất khi niềm tin vào trật tự tiền tệ cũ lung lay.
Ông Jonathan Fortun, kinh tế gia tại Viện Tài chính Quốc tế (IIF), nhận định: dù vàng đang lên ngôi và tiền mã hóa có thể là bước tiếp theo, vẫn rất ít tài sản đủ sức thách thức USD.
“Tôi không nghĩ việc ‘phế truất’ đồng USD sẽ là mối lo lớn nhất nếu chúng ta phải quay lại trao đổi bằng vàng. Khi đó, đó chỉ là hệ quả thứ cấp - và chúng ta sẽ phải đối mặt với rất nhiều vấn đề khác nghiêm trọng hơn”, ông nói.
Ngay đúng ngày cuối cùng để ghi danh bảo hiểm theo Affordable Care Act (ACA/Obamacare) ở đa số tiểu bang, Tổng thống Donald Trump bất ngờ công bố ý tưởng mang tên “The Great Healthcare Plan”. Một video và tờ thông tin chỉ gói trong một trang được đưa ra như lời hứa: kéo phí bảo hiểm xuống, giảm giá thuốc, và đưa tiền “thẳng về tay người dân” thay vì “chảy” qua các hãng bảo hiểm lớn.
Nhưng với giới chuyên gia chính sách y tế, cảm giác đầu tiên lại không phải là yên tâm. Họ nhìn thấy một “khung” ý tưởng… và rất nhiều khoảng trống.
“Tiền sẽ về tay dân” – Trump muốn đổi đường đi của trợ cấp
Trong thông điệp công bố, ông Trump nói kế hoạch của mình sẽ giảm phí bảo hiểm bằng cách “chặn các khoản chi trả của chính phủ cho các công ty bảo hiểm lớn” rồi chuyển dòng tiền đó trực tiếp cho người dân thông qua các tài khoản tiết kiệm y tế (Health Savings Accounts). Song song, ông muốn tận dụng sáng kiến “most favored nation” để ép giá thuốc xuống thấp hơn.
Nghe thì gọn, mạnh, và rất “đánh thẳng vào túi tiền”. Nhưng phần khiến chuyên gia băn khoăn lại nằm ở điều… chưa nói: mỗi người sẽ nhận bao nhiêu, nguồn tiền từ đâu, phân phối thế nào, và ai đủ điều kiện.
“Quỷ nằm trong chi tiết” – một khung kế hoạch chưa đủ để đo tác động
Bác sĩ Sachin Jain (từng làm việc tại Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh dưới thời Obama) thừa nhận việc ông Trump đặt y tế thành ưu tiên là “một bước đáng kể”. Nhưng ông cũng nhấn mạnh: trong y tế, “quỷ luôn nằm trong chi tiết”.
Ông Jain nói “tiêu dùng hóa” chăm sóc sức khỏe – tức đưa quyền lựa chọn và chi trả về phía bệnh nhân – không phải điều mới. Vấn đề là y tế vốn phức tạp, người dân nhiều khi không hiểu mình đang mua gì, và nỗi lo lớn nhất là… không biết hóa đơn cuối cùng sẽ rơi xuống bàn ở mức nào. Mua dịch vụ y tế, theo ông, không giống mua một món hàng ngoài chợ, vì chẳng ai muốn “tiêu thụ thêm” bệnh viện hay xét nghiệm chỉ để thử cho biết.
Giảm phí bảo hiểm 10%? Có đề xuất “cũ” và đề xuất “mơ hồ”
Kế hoạch được mô tả có một điều khoản chia sẻ chi phí, mà theo ước tính của Văn phòng Ngân sách Quốc hội (CBO) có thể giúp giảm phần lớn phí bảo hiểm Obamacare khoảng 10%. Ngoài ra, nó còn đề xuất những điểm nghe rất “đúng tinh thần thị trường”:
Tiêu chuẩn “Plain English” để buộc các hãng bảo hiểm trình bày rõ ràng, dễ hiểu.
Yêu cầu minh bạch giá: các nhà cung cấp dịch vụ nhận Medicare/Medicaid phải niêm yết nổi bật giá và các khoản phí.
Tuy vậy, bà Cynthia Cox (lãnh đạo cấp cao của KFF, phụ trách chương trình về ACA) cho rằng chỉ với một trang thông tin, gần như không thể kết luận mức độ tác động. Bà nói thẳng: nhiều ý trong đó “hầu như không có hiệu lực” vì đã tồn tại trong ACA hoặc rất giống những quy định đang có.
Nói cách khác, có những phần là “đổi bao bì”, nhưng chưa chắc đổi được “ruột”.
Nỗi lo lớn: thị trường ACA bị “rút người khỏe”, người bệnh kẹt lại
Điểm gây tranh luận nhất là câu hỏi: nếu chính phủ đưa tiền mặt/tiền vào tài khoản cho người dân, nhưng không buộc họ phải mua gói bảo hiểm đạt chuẩn ACA (đặc biệt là bảo vệ người có bệnh nền), điều gì sẽ xảy ra?
Theo bà Cox, kịch bản đáng sợ là người khỏe dùng tiền thuế để mua những gói không tuân thủ ACA (rẻ hơn nhưng ít bảo vệ), còn thị trường ACA sẽ bị mất nhóm người khỏe – vốn là nhóm giúp “cân” rủi ro. Khi đó, thị trường có thể mất ổn định, thậm chí trượt tới bờ sụp.
Và nếu ACA bị chao đảo, người chịu đòn mạnh nhất sẽ là những người có bệnh nền, những người dựa vào các quy định bảo vệ của ACA để còn có lựa chọn bảo hiểm.
Quốc hội sẽ làm gì – khi thời gian thì gấp, mà “đồng thuận” lại xa
Ông Trump kêu gọi Quốc hội thông qua khung này “không chậm trễ”. Nhưng các chuyên gia nhận định còn quá sớm để biết kế hoạch có thể tác động nhanh tới đời sống hay không, nhất là khi Quốc hội gần như “vắng” cho tới đầu tuần sau.
Trong lúc đó, Hạ viện vừa thông qua một dự luật do phe Dân chủ dẫn dắt nhằm gia hạn thêm 3 năm các tín dụng thuế giúp giảm phí bảo hiểm ACA. Tuy nhiên, đường đi tới Thượng viện và tới bàn ký của Tổng thống vẫn mờ mịt: lãnh đạo đa số Thượng viện John Thune nói hiện “không có khẩu vị” cho việc gia hạn, dù vẫn có các cuộc thảo luận lưỡng đảng.
Ở chiều ngược lại, Chủ tịch Ủy ban Y tế Thượng viện Bill Cassidy nói sẽ “hành động” theo chương trình giảm chi phí, và Thượng nghị sĩ Roger Marshall cũng vận động xây dựng một gói cải tổ “toàn diện”.
Phe Dân chủ thì nổ súng ngay: Thượng nghị sĩ Patty Murray mỉa mai rằng phải hơn một thập kỷ Tổng thống mới đưa ra được kế hoạch y tế “dài đúng một trang”, và cho rằng nó không thể ngăn phí bảo hiểm tăng vọt. Bối cảnh lạnh người: ít hơn 1,4 triệu người ghi danh, phí tăng vì tín dụng thuế hết hạn
Thông điệp của Nhà Trắng xuất hiện đúng lúc dữ liệu cho thấy khoảng 1,4 triệu người ít hơn đã ghi danh ACA so với cùng kỳ, trong bối cảnh phí bảo hiểm tăng mạnh sau khi các tín dụng thuế tăng cường hết hạn vào cuối năm 2025.
Bà Cox cảnh báo hậu quả không chỉ là con số trên giấy: có người đang đứng trước lựa chọn “sống còn”, vì không thể gồng thêm những khoản tăng có thể lên tới hàng chục ngàn đô để giữ bảo hiểm. Một khi bỏ bảo hiểm, chỉ một biến cố y tế cũng đủ kéo cả gia đình rơi xuống vực.
Và vì thế, câu chuyện hôm nay không chỉ là “kế hoạch của Trump hay của Obama”. Nó là câu hỏi gai góc hơn: ai sẽ được bảo vệ khi thị trường rung lắc, và ai sẽ bị bỏ lại phía sau khi những con số trở thành hóa đơn?
Một đợt gió cực mạnh đang trải rộng trên vùng High Plains, ảnh hưởng tới hàng triệu người dân từ Montana xuống Kansas. Nhiều nơi được dự báo sẽ hứng những cơn gió giật 60–80 mph (khoảng 97–129 km/h) và tình trạng này có thể kéo dài suốt cả ngày, sang tận buổi tối.
Đây không phải kiểu “gió lạnh cho có”. Với sức gió như vậy, nguy cơ cây lớn bật gốc, đường dây điện đứt, mất điện diện rộng hoàn toàn có thể xảy ra. Gió cũng có thể thổi tung bụi đất tạo blowing dust làm giảm tầm nhìn, biến đường cao tốc thành những đoạn “mù mịt” rất khó lường.
Riêng với các phương tiện thân cao như xe tải, xe kéo rơ-moóc, RV… việc di chuyển sẽ trở nên rủi ro hơn nhiều: gió giật mạnh có thể làm lạng lái, thậm chí lật xe nếu gặp đúng luồng gió ngang.
Bên rìa vùng gió mạnh: bão tuyết “thổi bay” và tuyết mới
Ở phía đông vùng gió mạnh nhất, thời tiết có thêm một mũi dao lạnh: blowing snow được dự báo xuất hiện — có thể là tuyết cũ bị gió cuốn tung khỏi mặt đất, hoặc tuyết mới từ một hệ thống thời tiết đang tiến tới.
Từ North Dakota xuống Iowa, một khuyến cáo thời tiết mùa đông đã được đưa ra, với gió giật khoảng 40–50 mph và lượng tuyết tích lũy tối đa khoảng 1 inch. Tuyết không dày, nhưng gió mạnh mới là thứ làm mọi thứ trở nên nguy hiểm: tuyết bay ngang mặt đường có thể khiến tầm nhìn “tụt” rất nhanh, nhất là trên các đoạn trống trải.
Tuyết nhẹ lan qua Trung Tây: Wisconsin – Michigan rồi tới Ohio
Trong ngày thứ Sáu, tuyết nhẹ được dự báo rơi trên Wisconsin và Michigan, sau đó tiếp tục lan vào Michigan và Ohio vào buổi chiều. Kiểu tuyết này thường không tạo ra “bão lớn” ngay lập tức, nhưng lại khiến mặt đường trơn bất chợt — đặc biệt nguy hiểm khi nhiệt độ thấp và xe đang chạy tốc độ cao. Buổi tối: tuyết hướng về Appalachia và vùng Great Lakes phía Đông
Đến buổi tối, tuyết được dự báo rơi từ West Virginia và Ohio kéo lên tây Pennsylvania và tây New York. Sang thứ Bảy, khả năng có tuyết mở rộng ra phần lớn vùng Đông Bắc.
Nói cách khác: từ gió dữ ở High Plains, bản đồ thời tiết bắt đầu “phủ trắng” dần về phía Đông — như một làn sóng lạnh trườn qua từng bang.
Hành lang I-95: tuyết hoặc mưa lẫn tuyết từ Washington, D.C. tới Maine
Với người dân dọc tuyến I-95, sáng và đầu giờ chiều thứ Bảy có thể xuất hiện tuyết, hoặc mưa pha tuyết, kéo dài từ Washington, D.C. lên tới Maine.
Lượng tuyết dự báo theo từng thành phố:
Washington, D.C.: có thể chỉ “phủ bụi” nhẹ
Philadelphia: khoảng 1 inch
New York City và Boston: có thể lên tới 2 inches
Tuy không phải con số “khủng”, nhưng đúng vào cuối tuần, chỉ cần một lớp mỏng cũng đủ làm kẹt xe, trượt bánh, tăng tai nạn — nhất là khi thời tiết dao động quanh điểm đóng băng.
Xa hơn về nội địa: có nơi 3–6 inches, đặc biệt phía bắc I-90
Nếu đi sâu vào nội địa, lượng tuyết có thể đáng kể hơn. Một số khu vực như upstate New York, tây Connecticut, tây Massachusetts, và các vùng phía bắc tuyến I-90 có thể ghi nhận 3–6 inches tuyết tích lũy.
Tuyết được dự báo sẽ rời khỏi khu vực vào cuối chiều thứ Bảy, nhưng khoảng thời gian trước đó đủ để biến nhiều cung đường thành “bài kiểm tra thần kinh” cho người cầm lái.
Lời nhắc cuối: cuối tuần lạnh – gió – tuyết, đừng coi thường
Đợt thời tiết này không chỉ là chuyện “lạnh thêm chút”. High Plains phải đề phòng gió giật 60–80 mph có thể làm đổ cây, mất điện, bụi mù. Còn từ Trung Tây sang Đông Bắc, tuyết dù nhẹ nhưng gặp gió và nhiệt độ thấp sẽ trở thành thứ khiến đường trơn, tầm nhìn giảm, di chuyển khó lường.
Nếu phải ra đường, đặc biệt lái xe đường dài hoặc lái xe thân cao, hãy cân nhắc kỹ — vì chỉ một cơn gió ngang hay một lớp tuyết mỏng đúng lúc, cũng đủ đổi một chuyến đi bình thường thành một hành trình mệt mỏi và nguy hiểm.
Có những “lỗi kỹ thuật” nghe tưởng vô hại như một cái click bị quên, một dấu nhắc bị tắt. Nhưng trong guồng máy di trú, đôi khi chỉ một thao tác thiếu — là đủ để đẩy một người ra khỏi biên giới, hoặc để lại một thành phố chìm trong khói cay và tiếng còi 911.
Tuần qua, nước Mỹ chứng kiến hai lát cắt dữ dội: một nữ sinh viên 19 tuổi ở Massachusetts bị trục xuất dù tòa đã ra lệnh khẩn cấp giữ lại, và ở Minneapolis, những bản ghi 911 cùng báo cáo hiện trường phơi ra một chuỗi hỗn loạn quanh cái chết của Renee Good — phát súng đã châm ngòi cho hàng ngày biểu tình, đối đầu, và tranh cãi quốc gia. “Xin lỗi vì một sai sót” – nhưng cô nữ sinh đã ở Honduras
Theo hồ sơ tại tòa liên bang ở Boston, chính phủ thừa nhận đã có một “mistake” trong vụ trục xuất Any Lucia Lopez Belloza, 19 tuổi, sinh viên năm nhất Babson College. Cô bị giữ tại sân bay Boston ngày 20/11, khi đang chuẩn bị bay về nhà để gây bất ngờ cho gia đình dịp Lễ Tạ Ơn, rồi bị đưa lên chuyến bay sang Honduras chỉ hai ngày sau đó.
Điểm gây chấn động nằm ở chỗ: ngày 21/11, tòa đã ra lệnh khẩn cấp yêu cầu chính phủ phải giữ cô ở Massachusetts hoặc bất cứ đâu trong nước Mỹ ít nhất 72 giờ. Thế nhưng việc trục xuất vẫn diễn ra.
Tại phiên điều trần hôm thứ Ba, luật sư chính phủ vừa xin lỗi, vừa lập luận rằng tòa không còn thẩm quyền vì phía luật sư của Lopez Belloza nộp đơn kiện khi cô đã đến Texas vài giờ, trong chặng trung chuyển trước khi rời khỏi Mỹ. Nói cách khác: họ thừa nhận lệnh tòa bị vi phạm, nhưng vẫn tranh luận rằng vi phạm ấy… không nhất thiết làm thay đổi vụ việc.
Trợ lý công tố liên bang Mark Sauter nói thẳng trước thẩm phán: “Thay mặt chính phủ, chúng tôi chân thành xin lỗi.” Ông mô tả đây là “một sai sót vô ý của một cá nhân”, không phải hành vi cố tình coi thường tòa.
Theo giải trình, một nhân viên ICE phụ trách trục xuất đã nhầm rằng lệnh tòa không còn áp dụng vì Lopez Belloza đã rời Massachusetts. Người này cũng không kích hoạt hệ thống cảnh báo để các đơn vị ICE khác biết hồ sơ đang bị tòa xem xét và phải dừng trục xuất. Trong bản tường trình nộp ngày 2/1, chính nhân viên ICE thừa nhận đã không báo cho văn phòng thực thi ở Port Isabel, Texas rằng nhiệm vụ trục xuất phải hủy.
Lopez Belloza theo gia đình sang Mỹ năm 2014. Chính phủ lập luận việc trục xuất “hợp pháp” vì từ 2016 đã có lệnh của thẩm phán di trú trục xuất cô và mẹ, và đến 2017 Hội đồng Kháng cáo Di trú bác đơn. Phía công tố cho rằng cô có thể tiếp tục theo đuổi các thủ tục xin hoãn hoặc kháng cáo khác.
Luật sư Todd Pomerleau phản bác: cô đã bị trục xuất rõ ràng trái lệnh ngày 21/11, bị tước “due process”, và đáng lẽ chính phủ phải mềm mỏng đưa cô trở lại để hoàn tất việc học trong khi hồ sơ được mở lại.
Thẩm phán Richard Stearns gọi đây là một “tragic bureaucratic mistake” — một bi kịch của thủ tục hành chính. Ông ghi nhận việc chính phủ thừa nhận sai, nhưng dường như không nghiêng về khả năng xử tội khinh thường tòa, vì vi phạm không có dấu hiệu cố ý. Ông cũng băn khoăn về thẩm quyền của tòa trong thời điểm hồ sơ được nộp, và gợi ý Lopez Belloza có thể cân nhắc hướng xin visa du học.
Hiện cô đang ở với ông bà tại Honduras, học từ xa; không bị giam, và có lúc sang thăm dì ở El Salvador. Một “sai sót” được nói bằng giọng xin lỗi — nhưng hậu quả là cả tuổi trẻ phải học đại học qua màn hình, cách nước Mỹ nửa vòng trái đất.
Một tuần sau Renee Good: 911 ghi lại cú sốc “ICE vừa bắn một phụ nữ”
Trong khi tòa Boston tranh luận về “lỗi quy trình”, tại Minneapolis, những bản ghi 911 và báo cáo hiện trường lại kể một câu chuyện khác: câu chuyện của cảm xúc hoảng loạn, mệnh lệnh chồng chéo, và một hiện trường mà chính lực lượng phản ứng cũng phải ghi lại rằng đang “vẫn tìm xem ai là người chỉ huy”.
Theo các transcript 911, chỉ ít phút sau vụ nổ súng ngày 7/1, một người gọi báo: “ICE vừa bắn một phụ nữ… bắn ở cự ly gần trong xe.” Có cuộc gọi khác thốt lên trong tiếng la hét nền phía sau: “Cô ấy chết rồi… họ bắn cô ấy.”
Những khoảnh khắc trước phát súng được ghi lại bằng nhiều nguồn: video người qua đường và cả video do nhân viên ICE Jonathan Ross — người nổ súng — tự quay bằng điện thoại. Trong đoạn ghi hình, Renee Good (37 tuổi, mẹ của ba con) nói với Ross giọng không gay gắt: “Được thôi, tôi không giận anh đâu.” Người vợ, Becca Good, thì lớn tiếng thách thức và giơ điện thoại quay lại. Rồi một giọng khác vang lên: “Ra khỏi xe đi!”
Sau đó, xe lùi rồi tiến lên. Có tiếng Ross kêu “woah”, rồi ba phát súng. Theo thông cáo thành phố, Good bị bắn sau 9:30 sáng.
Video từ điện thoại của Ross ghi được tiếng súng nhưng không bắt trọn khoảnh khắc viên đạn đi vào thân xe; trong khi video người chứng kiến cho thấy Ross không đứng đúng “đường lao” của chiếc xe khi bóp cò. Có nguồn mô tả ông bắn qua kính chắn gió rồi bắn sát qua cửa kính bên lái đang mở.
Báo cáo hiện trường cho biết khi lực lượng cứu hỏa/ứng cứu tiếp cận, Good bất tỉnh, có nhiều vết thương do đạn: hai vết ở ngực phải, một vết ở cẳng tay trái, và khả năng có vết ở đầu. Người ta phải đưa cô ra khỏi xe để “dễ thao tác hơn” và tách khỏi đám đông đang leo thang căng thẳng. Nỗ lực hồi sức kéo dài, nhưng khoảng 10:30 thì dừng lại.
Đáng chú ý: khoảng 10:03, báo cáo ghi người nổ súng đã không còn ở hiện trường, được đưa về tòa nhà liên bang. Một dòng ghi khiến người đọc lạnh sống lưng: “Vẫn đang cố xác định ai là người phụ trách.” Rồi có yêu cầu: liên hệ “ai chỉ huy phía liên bang” và đề nghị họ rời hiện trường khi có thể.
Trong vài giờ sau cái chết, nơi đó biến thành điểm tụ tập. Bản tường trình mô tả “agitators”, nhu cầu tăng quân số kiểm soát đám đông, và ghi nhận có lúc lực lượng Border Patrol dùng pepper spray. Khoảng hai giờ sau, DHS ra tuyên bố cáo buộc hành vi của Good là “khủng bố nội địa”, cho rằng cô đã dùng xe làm vũ khí nhằm hại nhân viên liên bang — trong khi video và lời kể nhân chứng tiếp tục làm dấy lên tranh cãi về diễn biến thực sự.
Từ “lỗi hành chính” đến “hỗn loạn hiện trường”: niềm tin công chúng bị bào mòn
Hai câu chuyện, hai tiểu bang, hai bối cảnh — nhưng cùng đổ về một nỗi lo: khi quyền lực cưỡng chế vận hành trong tốc độ và áp lực chính trị cao, chỉ cần một mắt xích sai nhịp là đủ tạo ra hậu quả không thể đảo ngược.
Ở Boston, chính phủ xin lỗi vì một nhân viên “quên bật” cảnh báo và “tưởng” lệnh tòa hết hiệu lực khi người bị giữ đã rời tiểu bang. Ở Minneapolis, 911 ghi lại những giây đầu tiên của một cú sốc cộng đồng, và báo cáo hiện trường cho thấy ngay cả người ứng cứu cũng lúng túng trước câu hỏi: ai đang chỉ huy, ai chịu trách nhiệm, ai kiểm soát hiện trường?
Trong bối cảnh chiến dịch trấn áp di trú mở rộng, những vụ việc như Lopez Belloza được nhắc cùng các trường hợp trục xuất từng gây tranh cãi vì diễn ra bất chấp ràng buộc pháp lý, càng làm dư luận đặt câu hỏi về ranh giới giữa “thi hành luật” và “vượt khỏi kiểm soát”.
Một câu hỏi còn treo: nước Mỹ sẽ sửa hệ thống bằng cách nào?
Lopez Belloza muốn trở lại để học nốt, luật sư mong mở lại hồ sơ trục xuất. Minneapolis thì vẫn gồng mình qua những ngày lạnh buốt, với các cuộc biểu tình, đối đầu và tranh cãi về vũ lực, quyền biểu tình, và tính minh bạch của điều tra.
Những người ủng hộ chính quyền sẽ nói: sai sót là cá biệt, và lực lượng di trú đang làm nhiệm vụ. Những người phản đối sẽ đáp: khi “sai sót” lặp lại đúng ở những điểm nhạy cảm nhất — lệnh tòa, quyền thủ tục, quyền sống — thì đó không còn là cá biệt, mà là vấn đề của cơ chế.
Giữa hai luồng ấy, có những người chỉ thấy một điều rất người: một cô bé 19 tuổi bị đẩy khỏi nơi mình gọi là nhà; và một người mẹ 37 tuổi nằm lại trên con phố tuyết trắng. Một “mistake” trong hồ sơ, một “chaos” trong báo cáo… nhưng nước mắt thì luôn thật, và niềm tin bị rạn thì rất khó hàn.
Chiến lược gia trưởng hàng hóa Ole Hansen tại Saxo Bank viết: “Ở một mức giá nào đó, các nhà sản xuất và người dùng cuối đơn giản là không thể chịu được chi phí cao hơn”.
Các ứng dụng công nghiệp của bạc bao gồm tấm pin mặt trời, thiết bị điện tử và chip quan trọng cho việc xây dựng trí tuệ nhân tạo (AI).
"Các nhà sản xuất sẽ cố gắng chuyển chi phí sang người tiêu dùng và thất bại, hoặc cắt giảm mua hàng, hoặc tìm kiếm các vật liệu thay thế", ông Hansen nói thêm.
Giá bạc giao ngay đã đạt kỷ lục 93 USD/ounce. Trong vài tuần đầu năm 2026, giá bạc đã tăng 26%. Mức tăng 170% của bạc trong năm 2025 cũng vượt xa mức tăng khoảng 73% của vàng.
Giá bạc từ tháng 12/2025 đến tháng 1/2026 (USD/ounce).
Bạc có nhiều vai trò hơn vàng. Chúng vừa là kim loại quý, vừa là nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp cốt lõi. Điều này đồng nghĩa bạc được hưởng lợi từ cả nhu cầu trú ẩn của nhà đầu tư lẫn các xu hướng điện khí hóa, năng lượng mặt trời và điện tử.
Sự kết hợp đó khiến bạc đặc biệt dễ bị tổn thương trước những cú sốc nguồn cung. Năng lực sản xuất của Trung Quốc và sự cạnh tranh gay gắt trong những năm gần đây đã đẩy nhu cầu về kim loại quý và các nguyên liệu đầu vào khác lên cao.
Với giá bạc đang neo cao, một số doanh nghiệp bắt đầu phản ứng bằng cách cắt giảm sử dụng bạc hoặc chuyển sang các nguyên liệu thay thế.
Gần đây, các nhà sản xuất năng lượng mặt trời lớn của Trung Quốc là Longi Green Energy Technology và Jinko Solar cho biết họ sẽ bắt đầu thay thế một phần bạc bằng các kim loại cơ bản rẻ hơn.
Tuy nhiên, chiến lược gia Hansen viết rằng có thể phải mất thêm một thời gian trước khi hoạt động mua vào chậm lại. "Mọi đợt tăng giá cuối cùng đều có giới hạn của nó, và đối với bạc, yếu tố hãm phanh có khả năng nhất là sự sụt giảm trong nhu cầu công nghiệp", ông Hansen viết.
Hiện nay, vật liệu composite polymer gia cường sợi (FRP) thường có tuổi thọ khoảng 40 năm. Với vật liệu mới, tuổi thọ có thể đạt 125 năm nếu bảo dưỡng theo quý và có thể lên tới 500 năm nếu sửa chữa mỗi năm một lần.
Ông Jason Patrick, phó giáo sư Đại học Bang North Carolina, cho biết công nghệ này giúp giảm đáng kể chi phí và nhân lực cho việc thay thế các bộ phận composite bị hư hỏng. Công nghệ cũng góp phần giảm tiêu thụ năng lượng và lượng chất thải trong nhiều ngành công nghiệp.
Phát minh mới tập trung xử lý điểm yếu lớn nhất của vật liệu composite là hiện tượng tách lớp bên trong cấu trúc vật liệu.
Hiện tượng này đã tồn tại từ những năm 1930. Đây là nguyên nhân chính làm suy giảm độ bền và rút ngắn tuổi thọ của vật liệu composite polymer gia cường sợi.
Loại vật liệu này là nền tảng của ngành hàng không, ô tô và năng lượng gió do có tỷ lệ độ bền trên khối lượng rất cao. Cấu trúc vật liệu gồm nhiều lớp sợi carbon hoặc sợi thủy tinh liên kết bằng chất kết dính polymer.
Trong quá trình sử dụng, các lớp sợi có thể bị tách rời bên trong mà khó phát hiện. Hiện tượng này làm giảm khả năng chịu lực và có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng.
Để khắc phục, nhóm nghiên cứu bổ sung hai thành phần kỹ thuật vào vật liệu composite thông thường.
Thứ nhất là một tác nhân tự phục hồi dạng nhựa nhiệt dẻo được in 3D trực tiếp lên lớp sợi gia cường. Lớp trung gian này giúp khả năng chống tách lớp tăng từ 2 đến 4 lần ngay từ ban đầu
Thứ hai là các lớp gia nhiệt mỏng làm từ vật liệu carbon được tích hợp vào cấu trúc. Khi có dòng điện, các lớp này tạo nhiệt và làm chảy tác nhân tự phục hồi. Polymer nóng chảy sẽ lấp đầy các vết nứt và tái liên kết các bề mặt bị tách lớp, qua đó khôi phục độ bền kết cấu.
Để kiểm chứng, vật liệu mới đã trải qua thử nghiệm khắc nghiệt. Một hệ thống tự động liên tục tạo vết tách lớp dài 50 mm rồi kích hoạt quá trình tự phục hồi bằng nhiệt. Chu trình này được lặp lại 1.000 lần trong 40 ngày.
Kết quả cho thấy khả năng chống nứt của vật liệu mới vượt trội so với vật liệu composite truyền thống. Độ bền giữa các lớp có suy giảm sau nhiều chu kỳ nhưng ở tốc độ chậm.
Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các hệ thống quy mô lớn và chi phí cao như máy bay, tuabin gió và các sứ mệnh không gian dài hạn. Công nghệ hiện đã được cấp bằng sáng chế thông qua công ty Structeryx Inc.
Tại một sự kiện ở Nhà Trắng hôm 16/1, Tổng thống Mỹ Trump tái khẳng định mong muốn sáp nhập Greenland - một mục tiêu ông đã theo đuổi từ nhiệm kỳ đầu tiên và được đẩy mạnh trở lại kể từ khi ông trở lại nắm quyền.
“Tôi có thể áp thuế lên các quốc gia nếu họ không hợp tác về Greenland, bởi vì chúng ta cần Greenland cho an ninh quốc gia”, ông nói. “Vì vậy, tôi có thể làm điều đó.”
Tổng thống Trump cũng từ chối loại trừ khả năng rút Mỹ khỏi NATO nếu khối này phản đối mong muốn của ông. “Chúng ta sẽ xem xét”, ông nói, lưu ý rằng “NATO đã đàm phán với chúng tôi về Greenland”.
Các thành viên NATO ở châu Âu phần lớn vẫn tránh đối đầu trực tiếp một cách công khai, nhưng ở hậu trường, sự phản kháng đang ngày càng tăng. Tuần này, Đan Mạch - quốc gia quản lý chính sách đối ngoại và quốc phòng của Greenland - đã phối hợp với một số đồng minh để cử các đơn vị nhỏ đến hòn đảo này trước thềm cuộc tập trận Arctic Endurance của NATO. Pháp, Đức, Thụy Điển, Na Uy và Anh cũng đã đóng góp nhân lực, một động thái được hiểu là sự củng cố chủ quyền hiện có của Greenland.
Tuy nhiên, chỉ huy quân sự cao cấp nhất của Đan Mạch tại Greenland - Thiếu tướng Soren Andersen - đã bác bỏ khả năng xảy ra bất kỳ xung đột nào giữa các đồng minh NATO. Ông nói: “Không có chuyện một thành viên NATO tấn công một đồng minh NATO khác. Nhiệm vụ của tôi là hợp tác với NATO để bảo vệ đất nước”.
Tổng thư ký NATO Mark Rutte từ chối bình luận về tranh chấp nội bộ của khối. “Tôi không bao giờ bình luận khi có các cuộc thảo luận trong liên minh”, ông Rutte tuyên bố.
Các quan chức Đan Mạch bày tỏ sự thất vọng, nhưng phản ứng công khai của chính phủ vẫn khá thận trọng. Sau các cuộc gặp tại Washington tuần này, Ngoại trưởng Đan Mạch Lars Lokke Rasmussen thừa nhận có “sự bất đồng cơ bản” với Mỹ, nhưng bày tỏ hy vọng rằng một “nhóm làm việc song phương” mới thành lập sẽ giải quyết được vấn đề.
Tờ Fortune cho hay không chỉ dừng lại ở việc sở hữu các đội bóng danh tiếng toàn cầu như Arsenal hay LA Rams, tỷ phú Stan Kroenke vừa chính thức soán ngôi Bill Gates để trở thành chủ sở hữu đất tư nhân lớn nhất Mỹ.
Đằng sau bước tiến này không chỉ là tham vọng bành trướng quyền lực, mà còn là một chiến lược phòng vệ tinh khôn trước bóng ma lạm phát.
2 triệu sân bóng đá
Stan Kroenke, vị tỷ phú vùng Colorado vốn được biết đến với biệt danh "Silent Stan" vì sự kín tiếng trước truyền thông, vừa tạo nên một cú nổ lớn trong giới đầu tư.
Ở tuổi 78, khi nhiều người đã chọn nghỉ ngơi, “cụ ông” này vẫn chứng tỏ sự nhạy bén đáng nể. Theo báo cáo mới nhất từ The Land Report, Kroenke hiện đang nắm giữ tới 2,7 triệu mẫu Anh đất đai (tương đương hơn 1 triệu hecta).
Để dễ hình dung, diện tích này tương đương với khoảng 2 triệu sân bóng đá cộng lại và còn lớn hơn cả Công viên Quốc gia Yosemite danh tiếng.
Cú nhảy vọt từ vị trí thứ 4 vào năm 2025 lên ngôi đầu bảng của Kroenke phần lớn nhờ vào thương vụ thu mua 937.000 mẫu đất chăn nuôi từ gia đình Singleton, những người đứng sau tập đoàn công nghiệp Teledyne Technologies vào tháng 12 vừa qua.
Đây được ghi nhận là giao dịch mua bán đất lớn nhất tại Mỹ trong hơn một thập kỷ qua, minh chứng cho năng lực tài chính và tầm nhìn dài hạn của "ông trùm" sinh năm 1947 này.
Thực tế, nền tảng của đế chế bất động sản Kroenke vốn gắn liền với sự thịnh vượng của Walmart. Không chỉ nhờ cuộc hôn nhân với Ann Walton Kroenke (người thừa kế của Walmart), Kroenke đã tự tạo ra khối tài sản đầu tiên bằng cách phát triển các trung tâm mua sắm, lấy các cửa hàng bán lẻ khổng lồ này làm hạt nhân thu hút khách hàng.
Giờ đây, Kroenke đã vượt qua những cái tên sừng sỏ khác như tỷ phú John Malone hay ông trùm truyền thông Ted Turner để khẳng định vị thế độc tôn về sở hữu đất đai.
Trú ẩn tài sản
Tại sao những bộ óc kinh doanh nhạy bén nhất hành tinh như Stan Kroenke, gia đình Emmerson hay thậm chí là Bill Gates lại đổ xô đi mua đất nông nghiệp?
Câu trả lời nằm ở khái niệm "lớp tài sản mới nổi" (emerging asset class). Trong bối cảnh thị trường tài chính đầy biến động và rủi ro từ sự sụt giảm của các tài sản truyền thống, đất nông nghiệp nổi lên như một công cụ phòng vệ lạm phát hoàn hảo.
Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) vào năm 2025, giá trị đất nông nghiệp tại Mỹ trung bình đạt khoảng 4.350 USD/mẫu, tăng 4,3% so với cùng kỳ năm trước. Ngay cả khi đã điều chỉnh theo lạm phát, con số này vẫn tăng trưởng ổn định ở mức gần 2%.
Steve Bruere, Chủ tịch công ty bất động sản nông nghiệp Peoples Company, nhận định rằng đất nông nghiệp đã trở thành lớp tài sản trị giá 4.300 tỷ USD. Ông chia sẻ với tờ Fortune rằng nếu nhà đầu tư tin vào sự đa dạng hóa danh mục và lo ngại về lạm phát cơ bản, thì đất nông nghiệp là lựa chọn tối ưu.
Đây là nguồn tài nguyên hữu hạn, trong khi diện tích đất canh tác trên thế giới đang có xu hướng giảm dần mỗi năm do đô thị hóa và biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên sự gia tăng nhu cầu từ các tỷ phú đã đẩy giá đất lên cao, tạo ra một rào cản lớn đối với những người nông dân thực thụ. Hiện nay, gần 40% đất nông nghiệp tại Mỹ đang nằm trong tay các "chủ bãi", những người không trực tiếp canh tác mà chỉ cho thuê lại để thu lợi nhuận thụ động.
Đối với các nhà đầu tư, lý thuyết rất đơn giản: dân số tăng, thu nhập tăng dẫn đến nhu cầu về thực phẩm và nhiên liệu tăng, từ đó giá trị các trang trại chắc chắn sẽ đi lên.
Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự cạnh tranh không cân sức. Chuyên gia Erin Foster West từ Liên minh Nông dân Trẻ Quốc gia (NYFC) bày tỏ quan ngại rằng những nông dân mới vào nghề hoặc ngay cả những người đang muốn mở rộng sản xuất cũng khó lòng đấu lại những túi tiền không đáy như của "Silent Stan".
Trong quá khứ, cuộc cách mạng thực phẩm đông lạnh vào những năm 1920 đã từng thay đổi hoàn toàn diện mạo ngành nông nghiệp Mỹ, biến nó từ chiếm 40% nền kinh tế xuống một tỷ trọng khiêm tốn hơn để giải phóng lực lượng lao động.
Giờ đây, một cuộc dịch chuyển mới đang diễn ra, nơi đất đai không còn chỉ là công cụ sản xuất đơn thuần mà đã trở thành một loại "vàng xanh" trong danh mục đầu tư của giới tinh hoa.
Stan Kroenke và các tỷ phú khác không chỉ đang mua đất, họ đang mua sự đảm bảo cho tương lai. Nhưng khi đất đai (nguồn lực cơ bản nhất của sự sống) dần tập trung vào tay một số ít người, câu hỏi về an ninh lương thực và cơ hội công bằng cho những người trực tiếp làm ra nông sản vẫn còn là một dấu hỏi lớn chưa có lời giải đáp thỏa đáng.
Trong khi các quốc gia khác đẩy mạnh mua vào và đưa tổng lượng sở hữu nước ngoài lên mức cao kỷ lục, Bắc Kinh lại đang đi theo hướng ngược lại. Động thái này thể hiện rõ sự lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững của nợ công Mỹ và các rủi ro chính trị liên quan đến Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dưới thời Tổng thống Donald Trump.
Theo dữ liệu vừa công bố của Bộ Tài chính Mỹ, Trung Quốc nắm giữ 682,6 tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ vào tháng 11/2025, giảm so với mức 688,7 tỷ USD của tháng trước đó. Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 9/2008 và giảm gần 10% so với đầu năm, theo thống kê của Wind, một công ty dữ liệu tài chính của Trung Quốc.
Shao Yu, chuyên gia kinh tế trưởng tại Trung tâm Nghiên cứu Quản lý Đổi mới Khoa học - Công nghệ thuộc Đại học Phục Đán, nhận định Trung Quốc sẽ tiếp tục giảm tỷ trọng trái phiếu Mỹ trong danh mục dự trữ ngoại hối, đặc biệt khi rủi ro tài khóa của Mỹ ngày càng hiện hữu.
Theo ông, “mô hình nợ công của Mỹ đang dần trở thành hình thức đa cấp, khi nợ mới ngày càng lớn được sử dụng để trả nợ cũ. Trung Quốc không muốn tiếp tục tham gia vào vòng xoáy đó”.
Một yếu tố khác khiến Bắc Kinh lo ngại là sự bất ổn chính trị xung quanh vai trò và tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang. Trong bối cảnh nhiệm kỳ của Chủ tịch Fed Jerome Powell sẽ kết thúc vào tháng 5 tới, ông bất ngờ tiết lộ rằng chính quyền Trump đã phát động một cuộc điều tra hình sự nhằm vào ông - điều mà ông cho là xuất phát từ việc ông từ chối can thiệp chính sách lãi suất theo ý muốn của Nhà Trắng.
Tổng thống Trump phủ nhận có liên quan đến vụ việc, nhưng nhiều nhà phân tích cho rằng ông sẽ sớm bổ nhiệm một chủ tịch Fed mới “dễ bảo hơn”, sẵn sàng cắt giảm lãi suất nhanh và thúc đẩy nới lỏng định lượng để hỗ trợ chi tiêu, bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trí tuệ nhân tạo.
Trong bối cảnh này, theo Shao, Bắc Kinh sẽ có xu hướng tái cấu trúc danh mục đầu tư dự trữ, chuyển sang các tài sản phi đô la như vàng, các loại tiền tệ khác và cổ phiếu toàn cầu. Việc rút lui khỏi trái phiếu Mỹ không phải là đột ngột mà đã bắt đầu từ nhiệm kỳ đầu tiên của ông Trump. Vào tháng 3 năm ngoái, Trung Quốc đã tụt xuống vị trí thứ 3 trong danh sách các chủ nợ lớn nhất của Mỹ, sau Nhật Bản và Vương quốc Anh.
Ngoài ra, Trung Quốc cũng tiếp tục đẩy mạnh tích trữ vàng. Trong tháng 12/2025, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã mua thêm gần 1 tấn vàng, nâng tổng lượng dự trữ vàng chính thức lên 2.306,5 tấn. Đây là tháng thứ 14 liên tiếp Trung Quốc tăng dự trữ kim loại quý này.
Trái ngược với động thái của Trung Quốc, phần còn lại của thế giới vẫn tiếp tục mua vào trái phiếu chính phủ Mỹ. Tổng lượng trái phiếu Mỹ do nước ngoài nắm giữ đã đạt mức kỷ lục 9,36 nghìn tỷ USD trong tháng 11/2025, tăng từ 9,24 nghìn tỷ USD của tháng trước đó.
Nhật Bản - chủ nợ lớn nhất - đã tăng lượng nắm giữ lên 1,2 nghìn tỷ USD, trong khi Vương quốc Anh tăng thêm 10,6 tỷ USD, nâng tổng lượng lên 888,5 tỷ USD. Bỉ, chủ nợ lớn thứ 4, tăng 12,6 tỷ USD lên 481 tỷ USD, còn Canada bất ngờ đẩy mạnh lượng nắm giữ thêm 53,1 tỷ USD, đạt 472,2 tỷ USD.
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và căng thẳng trên toàn cầu gia tăng, vàng trở thành lựa chọn an toàn nhất đối với các nhà đầu tư.
Đầu tuần này, giá vàng đã lần đầu tiên vượt mốc 4.600 USD/ounce, tức tăng khoảng 73% so với thời điểm Tổng thống Mỹ Donald Trump nhậm chức cách đây 14 tháng.
Mức tăng này còn nhanh hơn cả thời kỳ đại dịch khi nền kinh tế toàn cầu đóng cửa, nhanh hơn cả cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) khi ngành ngân hàng Mỹ sụp đổ, và nhanh hơn cả giai đoạn sau sự kiện 11/9. Thời điểm duy nhất giá vàng tăng nhanh hơn 14 tháng đầu nhiệm kỳ của ông Trump là trong cuộc khủng hoảng OPEC năm 1973 và cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1979 sau cuộc cách mạng Iran.
Giữa cơn sốt vàng gần đây, Australia - nước đồng minh của Mỹ - là một trong những bên đang gián tiếp hưởng lợi.
Australia là quốc gia sản xuất vàng lớn thứ 3 thế giới. Khi giá vàng tăng, giá trị xuất khẩu vàng của Australia cũng tăng theo.
Giá vàng đã tăng mạnh đến mức kim loại quý này sắp trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn thứ 2 của Australia, có khả năng vượt qua khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) và than đá.
Điều đó có nghĩa là các công ty khai thác vàng ở Australia phải nộp thuế doanh nghiệp cao hơn nhiều so với dự kiến.
Điều này đã được ghi nhận trong báo cáo triển vọng kinh tế và tài chính giữa năm ngoái. Đơn cử, tập đoàn Myefo đã ghi nhận doanh thu thuế doanh nghiệp tăng 4,3 tỷ USD trong năm tài chính 2025-2026.
Như vậy, một cách gián tiếp, chính phủ hưởng lợi nhờ thuế cao hơn.
Không chỉ vậy, giá vàng cao cũng giúp Ngân hàng Trung ương Australia (RBA) trực tiếp hưởng lợi. NHTW Australia đang nắm khoảng 80 tấn vàng dự trữ với giá trị khoảng 15,7 tỷ USD, tăng so với mức 9,6 tỷ USD vào cuối năm 2024.
Nhưng theo ông Greg Jericho, cây viết của tờ The Guardian (Anh) kiêm nhà kinh tế trưởng của Viện Australia, giá trị dự trữ vàng của RBA đáng lẽ có thể còn cao hơn rất nhiều.
Năm 1997, NHTW Australia, với sự ủng hộ hoàn toàn của Bộ trưởng Tài chính lúc bấy giờ là Peter Costello, đã bán đi 2/3 lượng vàng dự trữ, tương đương 167 tấn trong tổng số 250 tấn. RBA giải thích rằng giá trị của vàng thực sự không tăng nhiều và nhiều ngân hàng trung ương khác cũng đang bán vàng vì chế độ bản vị vàng cũ đã lỗi thời. Ông đánh giá cao động thái này và cho biết "việc tái đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận hàng năm cao hơn cho RBA so với việc giữ tiền dưới dạng vàng". Và trong một thời gian, điều đó đã đúng.
Trong giai đoạn khai khoáng bùng nổ, khi giá trị các khoản đầu tư khác tăng vọt, việc bán vàng là một ý tưởng sáng suốt. Nhưng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã xoá sạch lợi nhuận.
Theo ước tính, 167 tấn vàng có giá trị ước tính khoảng 33 tỷ
Giá trị của 167 tấn vàng ước tính khoảng 33 tỷ USD, cao hơn nhiều so với khoảng 2,5 tỷ USD thu được từ việc bán số vàng vào năm 1997. Nếu phân bổ số tiền này vào tất cả các tài sản không phải vàng mà RBA nắm giữ, thì giá trị hiện tại sẽ là 9,6 tỷ USD.
Điều đó có nghĩa là việc bán vàng năm 1997 đã khiến tài sản của Ngân hàng Trung ương Australia thiệt hại khoảng 23,4 tỷ USD. Vì vậy, đó không phải là quyết định sáng suốt nhất dựa trên bối cảnh hiện tại, Jericho nhận định.
Chúng ta thường nghĩ nước tăng lực là sản phẩm của lối sống hiện đại hối hả, gắn liền với game thủ hay dân văn phòng chạy deadline. Nhưng thực tế, khao khát "đóng chai năng lượng" của loài người đã bắt đầu từ thế kỷ 19, với những công thức pha chế mà nếu nghe lại ngày nay, bạn có thể sẽ phải rùng mình.
Ngành công nghiệp nước tăng lực hiện đại trị giá hơn 80 tỷ USD không tự nhiên sinh ra. Nó là kết quả của một quá trình tiến hóa dài hàng thế kỷ, đi từ các phòng thí nghiệm dược phẩm, qua các nhà máy đóng chai nước ngọt, cho đến các kệ hàng siêu thị.
Dưới đây là hành trình lịch sử đầy thú vị của thứ nước uống giúp thế giới "mở mắt".
Chương 1: Thời đại của "Hóa dược thần kinh" (Thế kỷ 19)
Trước khi có khái niệm "nước tăng lực", người phương Tây thế kỷ 19 bị ám ảnh bởi các loại "nước bổ" (Tonics). Vào thời đó, ranh giới giữa nước giải khát và thuốc chữa bệnh rất mờ nhạt.
Các nhà hóa học thời Victoria đã thử nghiệm pha trộn nước có ga với đủ loại chất kích thích: từ caffeine, strychnine (một loại thuốc độc, dùng liều cực nhỏ để kích thích thần kinh) cho đến cả... cocaine.
Ví dụ điển hình nhất chính là Coca-Cola. Khi ra mắt năm 1886, nó không được bán như nước giải khát mà là một loại "thuốc bổ thần kinh" (nerve tonic). Công thức ban đầu chứa hai nguồn năng lượng mạnh mẽ: Caffeine từ hạt Kola và Cocaine từ lá Coca. Mục đích của nó là chữa trị chứng "suy nhược thần kinh", đau đầu và chứng nghiện morphin. Đây có thể coi là tổ tiên xa xưa nhất của ý tưởng uống nước để tỉnh táo.
Tại Anh, vào năm 1927, một dược sĩ tên William Owen đã tạo ra Glucozade (sau này là Lucozade). Ban đầu, nó được dùng trong bệnh viện để cung cấp năng lượng cho người ốm (chủ yếu là đường glucose). Phải mất nhiều thập kỷ, Lucozade mới chuyển mình từ "nước cho người ốm" thành "nước cho vận động viên".
Chương 2: Dr. Enuf - "Ông tổ" bị lãng quên của nước tăng lực hiện đại (1949)
Nếu hỏi đâu là lon nước tăng lực có ga đầu tiên theo đúng nghĩa đen, câu trả lời không phải là Red Bull hay Monster, mà là Dr. Enuf.
Năm 1949, tại Chicago (Mỹ), một nhà kinh doanh tên là William Mark Swartz cảm thấy các loại nước ngọt thời đó (như Pepsi, Cola) chỉ toàn là "calo rỗng" (empty calories). Ông muốn một thứ gì đó thực sự bổ sung dưỡng chất.
Ông hợp tác với công ty Tri-City Beverage để tạo ra Dr. Enuf. Loại nước này được bổ sung Vitamin B, caffeine và đường mía. Nó được quảng cáo như một loại "vitamin đóng chai" có khả năng xóa tan mệt mỏi. Mặc dù Dr. Enuf vẫn còn tồn tại đến ngày nay (chủ yếu ở vùng Tennessee, Mỹ), nhưng nó đã không thể tạo ra một cú nổ toàn cầu vào thời điểm đó vì đi trước thời đại quá xa.
Charles O. Gordon, Sr. nhà sáng lập Tri-City Beverage bên cạnh sản phẩm Dr. Enuf
Chương 3: Cuộc cách mạng tại Nhật Bản và sự trỗi dậy của "Lipovitan D" (1962)
Trong khi phương Tây loay hoay với nước ngọt có vitamin, thì bước ngoặt thực sự định hình ngành nước tăng lực lại diễn ra ở châu Á, cụ thể là Nhật Bản.
Sau Thế chiến thứ 2, Nhật Bản bước vào giai đoạn tái thiết thần tốc. Xã hội nảy sinh một tầng lớp lao động mới: những "Salaryman" (nhân viên văn phòng) làm việc không biết mệt mỏi từ sáng sớm đến đêm khuya. Họ cần một thứ gì đó mạnh hơn trà nhưng nhanh gọn hơn một bữa ăn.
Năm 1962, công ty dược phẩm Taisho phát hành Lipovitan D. Đây là sản phẩm đầu tiên chuẩn hóa công thức mà hầu hết các loại nước tăng lực ngày nay đều bắt chước: Caffeine + Vitamin nhóm B + Taurine.
Lipovitan D được bán trong những chai thủy tinh nhỏ màu nâu (để tránh ánh sáng làm hỏng vitamin), trông giống hệt chai thuốc. Nó tạo ra cơn sốt tại châu Á và định hình quan niệm rằng nước tăng lực là một loại "thực phẩm chức năng" uống liền. Chính thành công của Lipovitan D đã truyền cảm hứng cho sự ra đời của các dòng sản phẩm tương tự tại Thái Lan và Hàn Quốc (như Bacchus-D) sau này.
Chương 4: Thập niên 80 - Khi Caffeine trở thành vũ khí
Đến những năm 1980, tại Mỹ, văn hóa làm việc và chơi bời bắt đầu thay đổi. Máy tính cá nhân ra đời, văn hóa hacker và game thủ nhen nhóm. Người ta không còn uống nước tăng lực để "bồi bổ sức khỏe" nữa, họ uống để "thức".
Năm 1985, Jolt Cola ra mắt với khẩu hiệu đầy thách thức: "All the sugar and twice the caffeine" (Toàn bộ lượng đường và gấp đôi lượng caffeine).
Jolt Cola không che giấu sự thật. Nó đánh thẳng vào nhu cầu của sinh viên thức khuya ôn thi và lập trình viên làm việc thâu đêm. Đây là bước chuyển mình quan trọng, biến nước tăng lực từ hình ảnh "dược phẩm" (như ở Nhật) sang hình ảnh "nhiên liệu nổi loạn" (như ở Mỹ).
Chương 5: Kỷ nguyên của những "Quái vật" (Thập niên 2000 - Nay)
Sau khi Red Bull (phiên bản quốc tế hóa) khai phá thị trường phương Tây vào cuối thập niên 90, nước Mỹ nhận ra lon nhỏ 250ml là không đủ "đã".
Năm 2002, Monster Energy và Rockstar gia nhập cuộc chơi với một chiến lược hoàn toàn mới: Kích thước. Họ tung ra những lon to gấp đôi (khoảng 500ml - 16oz) với cùng mức giá của lon Red Bull nhỏ.
Cuộc chiến không còn chỉ nằm ở thành phần (vẫn là caffeine, taurine, đường) mà nằm ở phong cách sống (Lifestyle).
Nếu nước tăng lực Nhật Bản hướng đến người làm việc chăm chỉ thì nước tăng lực Mỹ thế hệ mới hướng đến sự "ngầu", thể thao mạo hiểm, Esports và âm nhạc Rock/Metal.
Từ những chai thuốc bổ chứa cocaine thời Victoria cho đến những chai thủy tinh nâu của các Salaryman Nhật Bản, và giờ là những lon nước khổng lồ sặc sỡ trên tay các game thủ, lịch sử nước tăng lực là tấm gương phản chiếu khao khát cơ bản nhất của con người: Muốn làm nhiều hơn, nhanh hơn và vượt qua giới hạn sinh học của cơ thể.
Dù công thức có thay đổi, mục đích cuối cùng vẫn không đổi: Đánh lừa bộ não rằng chúng ta vẫn chưa hề mệt mỏi.
➥ Đạo diễn: Ngô Bân
➥ Diễn viên: Trương Hàn, Quách Hiểu Đình, Vu Chấn, Dương Thước
➥ Nội dung: Năm 1927, vợ chồng nhà họ Trần hoạt động ngầm thuộc Đảng Cộng Sản bị sát hại dã man khi đang che giấu các đồng chí. Ba đứa con nhà họ Trần là Trần Sơn Hà (Dương Thước), Trần Thanh Vệ (Trương Hàn) và Trần Lập Hạ (Quách Hiểu Đình) bị buộc phải chia ly. Anh cả Trần Sơn Hà anh em nhà họ Hà - am hiểu về y dược cứu. Anh hai Trần Thanh Vệ (sau đổi tên là Trần Vệ) được đầu bếp Lâm Bắc Giang (Lưu Hướng Kinh đóng) cứu. Em út Trần Lập Hạ được đoàn hát Hái Sao nhận, học nghề hát Kinh kịch Quảng Đông. Nhiều năm sau 3 người họ đều gặt hái được thành công trong lĩnh vực thuốc đông y Quảng Đông, món ăn Quảng Đông và Kinh kịch Quảng Đông, tình cờ gặp lại nhau nhưng lại phải đối mặt với sự khủng hoảng do chiến tranh vì bè lũ ngoại lai xâm lược. Ba anh em kiên trì với sơ tâm, tích cực tham gia vào kháng chiến chống Nhật, đồng thời lưu giữ và phát huy truyền thống văn hóa nước nhà.
➥ Đạo diễn: Uông Dịch Hồng
➥ Diễn viên: Lý Đông Lâm, Đinh Tử Linh, Tống Duẫn Hạo, Tiêu Nghệ
➥ Nội dung GIÁN ĐIỆP TRUY KÍCH: Trong giai đoạn quyết định của cuộc kháng chiến chống Nhật, để đảo ngược tình thế thất bại, Nhật Bản đã xây dựng kế hoạch “Chiến dịch Đồng” với ý định xây dựng “đường lối hòa bình” với chính quyền Trùng Khánh của Quốc Dân Đảng. Đội tình báo số 4 của Nhật Bản, Cục tình báo quân sự, tập đoàn tình báo của Đảng Cộng sản Trung Quốc do "Lão Hổ" đứng đầu đã vật lộn ở Hồng Kông, vén bức màn của cuộc chiến gián điệp với chủ đề "Chiến dịch Đồng".
Hầu Thiên Lượng và Bao Gia Vinh là đôi bạn thân học tại Đại học Đông Kinh và làm việc tại Cục Tình báo số 4 của Quân đội Nhật Bản tại Trung Quốc. Thân phận bí mật của Hầu Thiên Lượng là điệp viên tình báo ẩn của Đảng Cộng sản Trung Quốc, còn thân phận bí mật của Bao Gia Vinh là điệp viên nằm vùng. Hai người đàn ông này là anh em chí cốt, tuy phục vụ cho những chủ nhân khác nhau, nhưng họ cũng tuân thủ cùng một mục đích: chống lại sự xâm lược của Nhật Bản và cứu lấy đất nước.
➥ Đạo diễn: Kỳ Đạo
➥ Diễn viên: Cận Đông, Vương Lệ Khôn, Vương Chí Văn, Trương Chí Kiên...
Trong cuộc kháng chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản vào năm 1944, đội trưởng của Quốc dân đảng, Mã Lương Phong, được phân công lãnh đạo một đội đặc biệt để phá hủy viện nghiên cứu vũ khí bí mật của quân đội Nhật Bản, nơi đã phát triển loại lựu đạn xyanat. Anh đã trải qua nhiều khó khăn và nguy hiểm để hoàn thành nhiệm vụ, được giúp đỡ bởi Trương Kiệu và Lưu Tiểu Hiên, các thành viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Tuy nhiên, trong thời kỳ này, cha của Mã Lương Phong, Mã Đại Minh, một người Cộng sản kiên trung, đã bị giết, và vợ anh, Lưu Nghiên, cũng bị bức hại và mất trí nhớ. Mã Lương Phong bị kích động sâu sắc và tùy tiện tin rằng Đảng Cộng sản đã gây ra tất cả những điều này, và bắt đầu căm ghét Đảng Cộng sản...
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.