Hán Chiêu Liệt Đế, hay Hán Tiên chủ, Hán Liệt Tổ, tên thật là Lưu Bị, tự là Huyền Đức, là Hoàng đế khai quốc của nước Thục Hán, một chính trị gia và tướng lĩnh vào cuối thời Đông Hán, đầu thời Tam Quốc trong lịch sử Trung Quốc.
Thục Hán, hay còn gọi là Quý Hán, là một trong ba quốc gia hình thành trong cục diện Tam Quốc đầy biến động của lịch sử Trung Hoa. Quốc gia này do Lưu Bị sáng lập, chính thức ra đời vào năm 221 và diệt vong vào năm 263, tồn tại trong khoảng 42 năm. Dù thời gian tồn tại không dài và lãnh thổ, dân số đều thua kém Tào Ngụy và Đông Ngô, Thục Hán vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử và trong ký ức văn hóa Á Đông, bởi tính chính thống, bởi lý tưởng nhân nghĩa mà triều đại này theo đuổi, cũng như bởi những nhân vật kiệt xuất gắn liền với nó.
Sự ra đời của Thục Hán gắn chặt với sự suy vong của nhà Đông Hán. Từ cuối thế kỷ II, triều đình Hán suy yếu nghiêm trọng, hoạn quan và ngoại thích thao túng quyền lực, các chư hầu nổi lên cát cứ, chiến tranh liên miên. Lưu Bị, một người tự nhận là hậu duệ của Hán Cảnh Đế, xuất thân nghèo khó, từng phải đan dép cỏ mưu sinh, đã bước vào thời loạn với khát vọng phục hưng nhà Hán. Khác với Tào Tháo hay Tôn Quyền, những người sớm có căn cứ vững chắc, Lưu Bị phải trải qua nhiều năm bôn ba, nương nhờ khắp nơi, từ Công Tôn Toản, Viên Thiệu đến Lưu Biểu, nhưng cũng chính quãng thời gian đó giúp ông chiêu mộ được nhiều nhân tài và xây dựng hình ảnh một lãnh tụ nhân nghĩa, được lòng dân.

Nhân vật Lưu Bị trên phim truyền hình. Ảnh: Sohu.
Sau trận Xích Bích năm 208, cục diện Tam Quốc dần định hình. Lưu Bị lợi dụng thời cơ, từng bước kiểm soát các quận ở Kinh Châu, rồi tiến vào Tây Xuyên. Đến năm 214, sau khi đánh bại Lưu Chương, Lưu Bị chiếm được Ích Châu, vùng đất hiểm trở, giàu tài nguyên, dễ thủ khó công, trở thành căn cứ chính trị và quân sự lâu dài. Năm 219, ông tiếp tục giành được Hán Trung từ tay Tào Tháo, đạt đến đỉnh cao thế lực. Tuy nhiên, cùng năm đó, việc Đông Ngô đánh úp Kinh Châu, Quan Vũ bị giết, đã làm thay đổi căn bản cục diện. Năm 220, Tào Phi phế truất Hán Hiến Đế, lập ra nhà Tào Ngụy. Trước biến cố ấy, Lưu Bị lấy danh nghĩa kế thừa chính thống nhà Hán, xưng đế vào năm 221 tại Thành Đô, đặt quốc hiệu là Hán. Do đóng đô ở đất Thục, triều đại này về sau được gọi là Thục Hán.
Trong suốt thời gian tồn tại, Thục Hán có tổng cộng hai vị hoàng đế. Người thứ nhất là Lưu Bị, tức Hán Chiêu Liệt Đế, trị vì từ năm 221 đến khi mất năm 223. Người thứ hai là Lưu Thiện, con trai Lưu Bị, trị vì từ năm 223 đến 263, cũng là vị vua cuối cùng của Thục Hán. Nếu xét về số lượng hoàng đế, Thục Hán là quốc gia có ít vua nhất trong ba nước Tam Quốc, nhưng lại có thời gian trị vì của một hoàng đế kéo dài nhất, đó là Lưu Thiện với 40 năm trên ngôi.
Thành tích nổi bật của Thục Hán trước hết nằm ở việc duy trì và bảo vệ một chính quyền độc lập trong điều kiện bất lợi. Lãnh thổ Thục Hán chủ yếu là vùng Ích Châu và Hán Trung, địa thế hiểm trở nhưng nằm xa trung tâm Trung Nguyên, giao thông khó khăn, dân số ít, tài nguyên nhân lực hạn chế. Dù vậy, dưới sự điều hành của Gia Cát Lượng và các đại thần kế tục ông như Tưởng Uyển, Phí Y, Đổng Doãn, Thục Hán vẫn xây dựng được một bộ máy chính quyền tương đối ổn định, kỷ cương, được đánh giá là trong sạch so với Ngụy và Ngô. Bộ luật Thục khoa được ban hành, kết hợp tư tưởng Pháp gia với tinh thần nhân nghĩa, đặt ra những quy phạm chặt chẽ để răn dạy quan lại, hạn chế tham nhũng và lạm quyền.
Về quân sự, thành tích nổi bật nhất của Thục Hán là các cuộc Bắc phạt chống Tào Ngụy. Dưới thời Gia Cát Lượng, Thục Hán đã tiến hành sáu lần Bắc phạt từ năm 228 đến 234. Dù không đạt được mục tiêu chiếm lại Trung Nguyên, các chiến dịch này đã gây sức ép lớn lên Ngụy, giữ vững thế chân vạc Tam Quốc trong một thời gian dài, đồng thời củng cố tinh thần đoàn kết nội bộ của Thục. Sau khi Gia Cát Lượng qua đời, Khương Duy tiếp tục thực hiện chín lần Bắc phạt nữa. Tuy nhiên, các chiến dịch này ngày càng bộc lộ sự chênh lệch về tiềm lực, khiến quốc lực Thục Hán bị bào mòn nghiêm trọng.
Về kinh tế, Thục Hán tận dụng hiệu quả các điều kiện sẵn có của vùng Ba Thục. Hệ thống thủy lợi Đô Giang Yển tiếp tục được khai thác và mở rộng, đảm bảo nguồn lương thực ổn định. Nghề dệt lụa, đặc biệt là thổ cẩm Thục, phát triển mạnh, trở thành nguồn thu quan trọng cho triều đình và là mặt hàng chiến lược phục vụ ngoại giao cũng như chi tiêu quân sự. Muối giếng, sắt, vàng bạc và các cống vật từ Nam Trung cũng góp phần làm cho tài chính Thục Hán không rơi vào khủng hoảng trầm trọng, dù thường xuyên phải chi tiêu lớn cho chiến tranh.
Tuy nhiên, sự diệt vong của Thục Hán là kết quả tổng hợp của nhiều nguyên nhân. Trước hết là hạn chế mang tính cấu trúc. Dân số ít, lãnh thổ hẹp, xa trung tâm kinh tế và chính trị của Trung Hoa khiến Thục Hán khó có thể duy trì cuộc đối đầu lâu dài với Tào Ngụy, một quốc gia kiểm soát phần lớn Trung Nguyên. Việc liên tục tiến hành Bắc phạt, đặc biệt dưới thời Khương Duy, khiến nhân lực và vật lực bị tiêu hao, nhân dân mệt mỏi, trong khi không thu được lợi ích tương xứng.
Bên cạnh đó, sự suy yếu từ bên trong triều đình cũng là nguyên nhân quan trọng. Sau khi các trụ cột như Gia Cát Lượng, Tưởng Uyển, Phí Y lần lượt qua đời, quyền lực ngày càng rơi vào tay hoạn quan Hoàng Hạo. Lưu Thiện về cuối đời không còn giữ được tinh thần cần mẫn như trước, tin dùng gian thần, xa rời thực tế, khiến khả năng ứng phó của triều đình trước nguy cơ bên ngoài suy giảm. Dù bộ máy chính quyền nhìn chung vẫn trong sạch, nhưng sự cồng kềnh với số lượng quan lại lớn cũng làm giảm hiệu quả quản lý.
Năm 263, Tư Mã Chiêu của Tào Ngụy phát động chiến dịch tổng tấn công Thục Hán. Ba đạo quân cùng tiến, trong đó Đặng Ngải đi đường hiểm Âm Bình, bất ngờ vượt qua phòng tuyến, đánh thẳng vào nội địa. Thành Đô nhanh chóng bị uy hiếp, Lưu Thiện lựa chọn đầu hàng để tránh cho dân chúng cảnh binh đao. Thục Hán chính thức diệt vong sau hơn bốn thập kỷ tồn tại.
Dù kết cục thất bại, Thục Hán vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử. Đây là triều đại được nhiều sử gia và người dân coi là chính thống, là biểu tượng của nhân nghĩa, trung nghĩa và lý tưởng phục hưng nhà Hán. Chính vì vậy, hình ảnh Thục Hán, từ Lưu Bị đến Gia Cát Lượng, Quan Vũ, Triệu Vân, đã vượt ra khỏi khuôn khổ một quốc gia lịch sử, trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa và tâm thức Á Đông suốt nhiều thế kỷ.
Vietbf @ Sưu tầm