VietBF

VietBF (https://vietbf.com/forum/index.php)
-   Tỷ Giá USD - Giá Vàng GOLD (https://vietbf.com/forum/forumdisplay.php?f=285)
-   -   USA Bản tin Tỷ giá & Thị trường 18/1/2026: USD chợ đen – Vàng SJC – Bitcoin – Chứng khoán toàn cầu (https://vietbf.com/forum/showthread.php?t=2126518)

Gibbs 01-18-2026 00:53

Bản tin Tỷ giá & Thị trường 18/1/2026: USD chợ đen – Vàng SJC – Bitcoin – Chứng khoán toàn cầu
 
1 Attachment(s)
Sáng Chủ nhật 18/1/2026, đồng USD vẫn là “nhiệt kế” của tâm lư thị trường.
USD chợ đen (tự do): mua vào 26.250 – bán ra 26.300 VND/USD (đúng kiểu “bán cao hơn mua 50 đồng”).
USD ngân hàng (Vietcombank): mua tiền mặt 26.057 – mua chuyển khoản 26.087 – bán ra 26.387 VND/USD.
Chênh lệch đáng chú ư: giá mua vào ngoài thị trường tự do đang cao hơn mua tiền mặt ngân hàng khoảng 193 VND/USD.

Vàng tại Việt Nam và vàng thế giới
Vàng SJC: mua vào 160,8 triệu/lượng – bán ra 162,8 triệu/lượng (độ vênh mua/bán 2 triệu/lượng).
Vàng thế giới: quanh 4.594,2 USD/ounce.

Tiền số
Bitcoin (BTC): khoảng 95.164 USD/BTC (giá chạy 24/7, biến động theo từng nhịp tin tức).

Mỹ: xăng – lăi suất – vay mua nhà – điện & gas
Giá xăng trung b́nh toàn nước Mỹ (regular): 2,830 USD/gallon. Quy đổi: 1 gallon = 3,785 lít → xấp xỉ 0,748 USD/lít.
Lăi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75%.
Lăi suất vay mua nhà (tham khảo theo khảo sát thị trường): khoảng 6,06%/năm (fixed 30 năm) và 5,38%/năm (fixed 15 năm).
Giá điện sinh hoạt b́nh quân Mỹ (số liệu công bố gần nhất): khoảng 17,98 cent/kWh.
Giá gas (khí tự nhiên) đến hộ gia đ́nh (số liệu công bố gần nhất): khoảng 19,61 USD/1.000 ft³. Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,317 m³ → xấp xỉ 0,693 USD/m³.

Chứng khoán “phiên gần nhất” (do hôm nay là Chủ nhật)

Mỹ:
Dow Jones: 49.359,33
S&P 500: 6.940,01
Nasdaq: 23.515,39

Châu Âu:
Đức (DAX): 25.297,13
Anh (FTSE 100): 10.235,29
Pháp (CAC 40): 8.258,94
Hà Lan (AEX): 1.010,21
Đan Mạch (OMXC25): 1.941,94
Na Uy (OSEBX): 1.750,90
Thụy Sĩ (SMI): 13.408,52
Thụy Điển (OMXS30): 3.039,09
Bỉ (BEL 20): 5.357,14
Phần Lan (OMXH25): 5.915,53
Áo (ATX): 5.470,33
Ba Lan (WIG20): 3.283,42
Hungary (BUX): 122.311,20
Séc (PX): 2.758,38

Bắc Mỹ:
Canada (S&P/TSX): 33.040,55

Châu Á:
Nhật (Nikkei 225): 53.936,17
Trung Quốc (Shanghai): 4.101,91
Hong Kong (Hang Seng): 26.844,96
Singapore (STI): 4.849,10


All times are GMT. The time now is 14:39.

VietBF - Vietnamese Best Forum Copyright ©2005 - 2026
User Alert System provided by Advanced User Tagging (Pro) - vBulletin Mods & Addons Copyright © 2026 DragonByte Technologies Ltd.

Page generated in 0.13373 seconds with 9 queries